TẠI SAO THẾ GIỚI CẦN NHIỀU ĐẠI DIỆN NỮ HƠN TRONG LĨNH VỰC STEM?
Thứ Sáu, 17/07/2026Mới đây, dữ liệu từ Bộ Giáo dục và Đào tạo cho biết hơn một nửa thí sinh đăng ký xét tuyển năm 2026 đã lựa chọn các ngành STEM. Với sự bùng nổ của AI những năm trở lại đây, các ngành STEM trở nên hot hit hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, phụ nữ chỉ chiếm khoảng 28% đến 35% lực lượng lao động toàn cầu trong lĩnh vực STEM. Chúng ta cần làm gì để thay đổi điều này?
Trong kỷ nguyên số, sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI) không còn là một xu hướng nhất thời, mà đã trở thành cú hích mạnh mẽ tái định hình toàn bộ nền kinh tế toàn cầu. Sự càn quét của các công nghệ thông minh này đang tạo ra một hiệu ứng domino chuyển dịch sâu sắc, biến STEM, thuật ngữ viết tắt của Science (Khoa học), Technology (Công nghệ), Engineering (Kỹ thuật) và Mathematics (Toán học), trở thành thỏi nam châm thu hút nhân lực mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Bước vào thế giới STEM đồng nghĩa với việc nắm giữ chiếc chìa khóa dẫn đến những đặc quyền như cơ hội làm việc trong các tập đoàn đa quốc gia hàng đầu, lộ trình thăng tiến rộng mở và mức thu nhập "siêu cao" thuộc top đầu bảng xếp hạng các ngành nghề hiện nay. Tuy nhiên, đằng sau bức tranh công nghệ hào nhoáng và những cơ hội đổi đời ấy lại là một nghịch lý nhức nhối. Là một lĩnh vực cốt lõi quyết định tương lai của nhân loại, nhưng sự hiện diện của một nửa thế giới, phái nữ, tại đây lại chưa chiếm nổi một nửa. Sự thiếu hụt trầm trọng các bóng hồng trong ngành STEM không chỉ là một bài toán bất bình đẳng giới đơn thuần, mà còn là một tổn thất vô hình kìm hãm sự phát triển toàn diện của công nghệ, đòi hỏi chúng ta phải nhìn nhận lại các rào cản và tìm kiếm những giải pháp quyết liệt để thay đổi thực trạng này.
Vậy tại sao hiện nay STEM lại là một ngành độc tôn bởi nam giới (male-dominated)? Định kiến phổ biến nhất mà chúng ta thường nghe, dù vô tình hay cố ý, là tư duy gắn mác giới tính: "Con trai có đầu óc logic, suy nghĩ lí trí hơn nên sẽ phù hợp với khối ngành khoa học tự nhiên hoặc kỹ thuật; còn con gái vốn nhạy cảm, giàu cảm xúc thì nên chọn các khối ngành xã hội hoặc kinh tế." Định kiến này độc hại ở chỗ nó biến một quan niệm xã hội sai lầm thành một "sự thật hiển nhiên" trong tâm trí của nhiều người. Khoa học hiện đại chưa từng tìm thấy bất kỳ bằng chứng sinh học nào chứng minh rằng não bộ của nam giới giải toán giỏi hơn hoặc lập trình tốt hơn não bộ nữ giới. Sự khác biệt không nằm ở năng lực bẩm sinh, mà nằm ở chiếc kính lọc giới tính được đeo lên mắt các cô gái ngay từ khi còn nhỏ. Từ những món đồ chơi xếp hình, robot thường được ưu tiên cho con trai, cho đến những lời can ngăn "con gái học công nghệ thông tin sau này vất vả lắm" của các bậc phụ huynh khi chọn ngành đại học, tất cả đã vô hình trung dập tắt sự tò mò về khoa học của các bạn gái ngay từ vạch xuất phát.
Hệ quả của quá trình "sàng lọc định kiến" đó dẫn đến một thực trạng đáng buồn khi bước vào môi trường đại học và công sở: hiệu ứng “phòng đơn độc” (lack of role models). Khi bước vào một giảng đường đại học ngành công nghệ hay một phòng nghiên cứu AI, các nữ sinh thường rơi vào tình cảnh là "bóng hồng" duy nhất giữa bốn bề nam giới. Việc thiếu vắng các hình mẫu phụ nữ thành danh ở các vị trí lãnh đạo, chuyên gia công nghệ cấp cao khiến các cô gái trẻ dễ rơi vào hội chứng kẻ giả mạo (imposter syndrome), khi họ tự hoài nghi về năng lực của bản thân và cảm thấy mình không thuộc về thế giới này. Rào cản đó càng trở nên nặng nề hơn khi họ đối mặt với văn hóa làm việc khắc nghiệt trong ngành STEM. Đặc thù của ngành công nghệ trong kỷ nguyên AI là tốc độ thay đổi chóng mặt, các dự án chạy quá giờ triền miên và áp lực cạnh tranh khốc liệt. Đối với nam giới, đó là thử thách; nhưng đối với phụ nữ, đó là một chiếc "bẫy thời gian" khi họ vừa phải cống hiến cho sự nghiệp, vừa phải gánh vác trách nhiệm chăm sóc gia đình. Chính sự xung đột giữa kỳ vọng xã hội và áp lực công việc đã tạo ra một chiếc trần kính vô hình, đẩy nhiều phụ nữ tài năng ra khỏi quỹ đạo STEM, ngay cả khi họ đã có khởi đầu xuất sắc.
Ảnh: Feminism in India
Sự vắng bóng của phụ nữ trong các phòng thí nghiệm và công ty công nghệ không chỉ là thiệt thòi của riêng họ mà còn là một lỗ hổng lớn, đe dọa sự phát triển lành mạnh của toàn bộ hệ sinh thái STEM. Câu hỏi đặt ra là: Tại sao chúng ta cần phụ nữ trong ngành này?
Thứ nhất, đó là vấn đề về trí tuệ nhân tạo (AI). AI không tự sinh ra tư duy mà học từ dữ liệu và các thuật toán do con người cung cấp. Khi lực lượng lập trình và huấn luyện các mô hình AI này bị áp đảo bởi nam giới, những "đứa con tinh thần" của họ sẽ vô tình thừa hưởng toàn bộ thế giới quan, trải nghiệm và cả những định kiến giới ẩn sâu của phái nam. Đây không còn là lý thuyết mà đã trở thành những bài học thực tế. Thế giới công nghệ từng chứng kiến những thuật toán tuyển dụng thông minh tự động loại bỏ hồ sơ của ứng viên nữ chỉ vì hệ thống được huấn luyện trên dữ liệu nhân sự trong lịch sử, trong đó nam giới chiếm đa số. Các phần mềm nhận diện giọng nói, nhận diện khuôn mặt thường có tỷ lệ lỗi cao hơn hẳn khi quét qua phụ nữ so với nam giới, đơn giản vì đội ngũ phát triển đã "quên" đưa dữ liệu thử nghiệm của phụ nữ vào hệ thống. AI đang định hình cách chúng ta sống, khám bệnh, vay vốn và tìm việc. Nếu không có góc nhìn, sự nhạy cảm và trải nghiệm sống của phụ nữ tham gia vào quá trình xây dựng mã nguồn, chúng ta sẽ vô tình tạo ra một thế giới số đầy rẫy sự thiên vị (algorithmic bias), nơi phụ nữ bị gạt ra bên lề bởi các quyết định của máy tính.
Thứ hai, đó là vấn đề trong y tế và chăm sóc sức khỏe. Suốt nhiều thập kỷ, ngành y sinh đã vận hành dưới một "điểm mù" giới tính đáng sợ: cơ thể nam giới được mặc định là mẫu số chung chuẩn mực cho mọi nghiên cứu, trong khi cơ thể phụ nữ bị ngó lơ vì bị coi là quá phức tạp do biến động nội tiết. Khi các hội đồng xét duyệt đề tài, các nhà khoa học đầu ngành và những người quyết định dòng tiền đầu tư phần lớn là nam giới, các nghiên cứu y tế do đó sẽ bị lệch pha một cách vô thức. Từ đó dẫn đến việc các triệu chứng bệnh học đặc trưng ở nữ giới thường bị chẩn đoán sai hoặc bị bỏ qua. Bên cạnh đó, các loại thuốc được tung ra thị trường dựa trên các thử nghiệm lâm sàng, hầu hết trên nam giới, thường gây ra nhiều tác dụng phụ hơn ở phụ nữ. Thậm chí, những căn bệnh mạn tính chỉ xảy ra ở phái nữ thường bị xếp ở cuối danh sách ưu tiên đầu tư, bị coi nhẹ hoặc bị chậm trễ trong việc tìm ra phương pháp chữa trị hiệu quả. Khoảng trống giới tính trong y học này là minh chứng đanh thép nhất cho thấy: khi phụ nữ không có tiếng nói trong việc định hình các nghiên cứu khoa học, sức khỏe và quyền được chăm sóc y tế an toàn của họ bị đe dọa nghiêm trọng.
Thứ ba, đó là vấn đề liên quan đến ngành kỹ thuật. Suốt một thời gian dài, thế giới được thiết kế bởi nam giới và dành cho nam giới, lấy kích thước và thể trạng của nam giới làm "tiêu chuẩn vàng" cho mọi phép đo kỹ thuật. Sự thiếu hụt nghiêm trọng các kỹ sư nữ trong khâu thiết kế đã dẫn đến những sản phẩm công nghiệp vô tình loại trừ phái nữ, thậm chí còn gây nguy hiểm cho họ. Ví dụ điển hình nhất nằm ở hệ thống an toàn của ô tô: các hình nhân mô phỏng va chạm (crash test dummies) dùng để thử nghiệm túi khí và dây an toàn trong hàng thập kỷ qua đều được thiết kế dựa trên số đo hình thể và cân nặng trung bình của nam giới. Kết quả là, phụ nữ khi gặp tai nạn ô tô có tỷ lệ chấn thương nặng hoặc tử vong cao hơn nam giới rất nhiều, đơn giản vì hệ thống an toàn không được "kỹ thuật hóa" cho cơ thể của họ. Tương tự, từ những thiết bị bảo hộ lao động quá rộng so với vóc dáng nữ cho đến chiều cao của các tay vịn trên phương tiện công cộng, tất cả đều là sản phẩm của một quy trình kỹ thuật thiếu đi tiếng nói và trải nghiệm thực tế của phụ nữ.
Ảnh: CavsConnect
Để tháo gỡ nghịch lý này và kiến tạo một tương lai công bằng hơn, chúng ta cần những hành động quyết liệt và thực chất từ cả hai phía: định hình thế hệ tương lai và giữ chân những người ở lại. Trước hết, chúng ta phải giải quyết triệt để sự thiếu hụt những hình mẫu truyền cảm hứng (role models) mà các cô gái có thể soi chiếu vào. "Họ không thể trở thành những gì họ không thể nhìn thấy" (They can't be what they can't see) chính là chìa khóa cho vấn đề này. Chúng ta cần chủ động đưa những nữ trí thức, những nhà khoa học và kỹ sư nữ tiên phong vào sách giáo khoa phổ thông để thay đổi nhận thức của học sinh ngay từ sớm. Đồng thời, truyền thông đại chúng cần tăng cường sự hiện diện của phái nữ trong các chương trình khoa học - công nghệ, kết hợp với việc lan tỏa tầm ảnh hưởng của các "STEM micro-influencers" (những người có sức ảnh hưởng nhỏ nhưng chất lượng trong cộng đồng STEM) trên mạng xã hội. Khi những cô bé học sinh cấp hai, cấp ba lướt TikTok, Facebook và nhìn thấy những người chị, người cô cá tính, thông minh đang lập trình AI hay làm việc trong các xưởng kỹ thuật, họ mới có thể tự tin dõng dạc nói: "Đó cũng là nơi dành cho mình."
Song song với việc thu hút thế hệ trẻ dấn thân, một nhiệm vụ sống còn khác là bảo vệ và giữ chân những người phụ nữ hiện đang cống hiến cho khoa học. Sẽ là vô nghĩa nếu chúng ta cố gắng mở rộng cửa chào đón họ vào ngành, để rồi nhìn họ lần lượt rời đi vì môi trường quá khắc nghiệt. Các tổ chức và doanh nghiệp cần đầu tư nghiêm túc vào việc xây dựng các chính sách hỗ trợ thực chất: từ chế độ thai sản linh hoạt, lộ trình thăng tiến minh bạch, cho đến việc giải quyết các rào cản vô hình như sự thiên vị trong đánh giá năng lực hoặc khoảng cách thu nhập. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là tăng "đủ số lượng" cho đẹp báo cáo, mà là kiến tạo một môi trường làm việc nhân văn và công bằng, nơi mỗi cá nhân, bất kể giới tính, đều có đủ không gian và bệ đỡ để phát huy tối đa năng lực của mình.
Sự đa dạng về giới tính là chất xúc tác quan trọng cho đổi mới sáng tạo. Nam giới và nữ giới vốn có những trải nghiệm xã hội và cách tiếp cận vấn đề khác nhau. Một đội nhóm đa dạng sẽ mang lại những lăng kính đa chiều, giúp phát hiện các điểm mù mà một tập thể thuần nam dễ bỏ qua. Phụ nữ còn sở hữu những thế mạnh về trí tuệ cảm xúc (EQ), khả năng kết nối và tư duy quản trị bền vững. Đó đều là những mảnh ghép hoàn hảo để làm mềm hóa sự khô khan của công nghệ kỹ thuật. Cuối cùng, trong bối cảnh cơn khát nhân lực công nghệ đang đạt đỉnh điểm, việc gạt bỏ một nửa nguồn nhân tài của nhân loại là một sự lãng phí kinh tế điên rồ. Chúng ta không thể giải quyết những bài toán lớn nhất của tương lai nếu chỉ sử dụng một nửa bộ não của thế giới.
Thu An
Nguồn tham khảo:






