KHI LÀM MẸ KHÔNG CÒN LÀ THIÊN CHỨC
Thứ Ba, 14/07/2026Theo báo cáo triển vọng dân số thế giới năm 2024 của Liên Hợp Quốc, ngày nay, phụ nữ sinh ít hơn trung bình 1 con so với năm 1990. Hiện tại, mức sinh toàn cầu là 2,3 con/phụ nữ, giảm so với mức 3,3 con/phụ nữ vào năm 1990. Hơn một nửa các quốc gia và khu vực trên toàn cầu có tổng tỷ suất sinh thấp hơn mức sinh thay thế. Vì sao chuyện này lại xảy ra?
Thế giới đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng nhân khẩu học hiện hữu trước thực trạng mức sinh giảm mạnh, tác động trực tiếp đến nền kinh tế - xã hội của các quốc gia. Tuy là một thực trạng toàn cầu, song các khu vực chịu ảnh hưởng nghiêm trọng nhất nằm ở các nước có nền kinh tế phát triển. Điển hình như Hàn Quốc, quốc gia có tỷ lệ sinh thấp nhất thế giới khi con số này đã chạm đáy 0,72 con/phụ nữ, hay Nhật Bản với 10 năm liên tiếp ghi nhận số ca sinh thấp kỷ lục kể từ thế kỷ 19. Tình trạng tương tự cũng đang diễn ra tại các quốc gia phương Tây, nơi các gói kích cầu và trợ cấp lên tới 3-5% GDP của chính phủ hầu như không thể thay đổi được tình hình.
Tại Việt Nam, trong suốt gần 15 năm trở lại đây (2009–2022), mức sinh của nước ta tương đối ổn định, cân bằng với mức sinh thay thế – mức cần thiết để duy trì dân số ổn định. Tuy nhiên, trong 2 năm gần đây (2023–2024), mức sinh tại Việt Nam bắt đầu có dấu hiệu giảm nhanh hơn.
Năm 2023, tổng tỷ suất sinh của Việt Nam là 1,96 con/phụ nữ và tiếp tục giảm xuống còn 1,91 con/phụ nữ vào năm 2024. Tổng tỷ suất sinh của khu vực thành thị là 1,67 con/phụ nữ, thấp hơn so với khu vực nông thôn (2,08 con/phụ nữ). Theo kinh nghiệm của nhiều quốc gia trên thế giới như các nước châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc, khi mức sinh giảm thì khó có xu hướng tăng trở lại.
Thực trạng giảm sinh trên thế giới không đến từ một nguyên nhân đơn lẻ, mà là hệ quả tổng hợp của những thay đổi sâu sắc trong cấu trúc kinh tế, xã hội và tư duy về lối sống của thế hệ trẻ. Khảo sát tại các đô thị lớn cho thấy gánh nặng tài chính, từ giá nhà chạm ngưỡng không tưởng, chi tiêu sinh hoạt tốn kém đến chi phí giáo dục đắt đỏ, tất cả đều đang đặt giới trẻ trước bài toán nan giải khi chi phí cơ hội của việc sinh con quá cao. Bên cạnh vấn đề tiền bạc, xã hội hiện đại và văn hóa phát triển đã hoàn toàn định hình lại tư duy của thế hệ trẻ. Việc sinh con giờ đây không còn là vì “bổn phận” hay để “nối dõi” như thế hệ trước, mà được người trẻ nhìn nhận dưới lăng kính của trách nhiệm tối cao, đòi hỏi sự sẵn sàng tuyệt đối về tài chính, thời gian, và đặc biệt là tâm lý, nhất là khi niềm hy vọng vào một tương lai biến động nơi chiến tranh và khủng hoảng khí hậu ảnh hưởng đến điều kiện sống.
Đáng chú ý, tâm lý ngại sinh càng trở nên hiện hữu và nặng nề hơn khi chạm đến phân khúc lao động nữ, nhóm đối diện trực tiếp với rào cản về bình đẳng giới. Dù sở hữu học vấn và năng lực ngang bằng nam giới, thậm chí còn hơn, phụ nữ hiện đại vẫn phải đối mặt với những áp lực vô hình khi sinh con. Chi phí cơ hội mà phụ nữ phải đối mặt bao gồm định kiến ngầm từ các nhà tuyển dụng, đe dọa khả năng xin việc và cơ hội thăng tiến; nỗi sợ tụt hậu trong sự nghiệp; các chính sách hỗ trợ thai sản yếu kém; cùng với trách nhiệm việc nhà và chăm sóc con cái; tất cả đều đang đẩy hàng triệu phụ nữ vào thế tiến thoái lưỡng nan. Giờ đây, việc “làm mẹ” giống như một “hình phạt” đối với phụ nữ, thay vì là “thiên chức” hay điều gì đó “thiêng liêng”.
Ảnh: Facebook
Hiện nay, không ít phụ nữ trẻ khi đi xin việc vẫn phải đối mặt với các câu hỏi như “Em có kế hoạch kết hôn hoặc sinh con trong 2 năm tới không?”. Nhiều nhà tuyển dụng nhìn nhận phụ nữ trong độ tuổi 25-35 là một khoản đầu tư rủi ro cao dựa trên giả định rằng nhóm ứng viên này sẽ sớm kết hôn và nghỉ thai sản, sau đó giảm năng suất làm việc do vướng bận con nhỏ. Do đó, khi cân nhắc giữa một nam giới và một nữ giới có năng lực ngang nhau, doanh nghiệp thường ưu tiên nam giới để tránh rủi ro gián đoạn vận hành. Như vậy, chỉ riêng ý định sinh con đã đặt phụ nữ vào vị thế bất lợi trong công việc, qua đó, các bà mẹ vô hình phải nhận “hình phạt” so với nam giới và phụ nữ không sinh con.
Phụ nữ sau khi sinh con bị giảm sút thu nhập và vị thế vĩnh viễn. Kinh tế học gọi hiện tượng này là “Hình phạt làm mẹ” (Motherhood penalty). Việc sinh con mang lại lợi ích kinh tế cho xã hội, nhưng chỉ có phụ nữ bị thiệt thòi về tài chính khi sinh con. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các nhà tuyển dụng ít có khả năng thuê những người mẹ hơn so với những phụ nữ không có con, và khi nhà tuyển dụng đưa ra lời mời làm việc cho một người mẹ, họ thường đề nghị mức lương thấp hơn so với những phụ nữ khác. Ngược lại, cánh đàn ông khi trở thành các ông bố lại không phải chịu bất cứ “hình phạt” nào, thậm chí có bằng chứng cho thấy các anh được cái gọi là “phần thưởng làm cha” (fatherhood bonus), theo đó lương của “các bố” tăng lên đáng kể.
Không chỉ dừng lại ở lương thưởng, phụ nữ sau khi sinh con còn mất đi cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp. 6 tháng nghỉ thai sản trong nền kinh tế số ngày nay là một khoảng thời gian đủ dài để công nghệ, quy trình hoặc dự án thay đổi hoàn toàn. Khi trở lại, phụ nữ phải mất rất nhiều thời gian để bắt kịp. Bên cạnh đó, giai đoạn nuôi con nhỏ (5 năm đầu) đòi hỏi phụ nữ không thể tăng ca, không thể đi công tác đột xuất hoặc tham gia các dự án dài ngày. Vô hình chung, họ tự rút lui hoặc bị gạt ra khỏi "tuyến đầu", nơi tạo ra những bước nhảy vọt trong sự nghiệp. Những định kiến truyền thống về người cha là trụ cột chính trong gia đình và người mẹ là người chăm sóc gia đình cũng góp phần làm trầm trọng thêm sự phân biệt đối xử ngầm đối với phụ nữ trong công việc.
Ngoài ra, các định kiến truyền thống góp phần hình thành cấu trúc gia đình gia trưởng còn khiến phụ nữ phải “tăng ca” không lương sau giờ làm. Trên thế giới, phụ nữ đảm nhiệm 3/4 (76,2%) công việc chăm sóc không được trả lương, dành trung bình 4 giờ 25 phút mỗi ngày, so với 1 giờ 23 phút của nam giới. Điều này tương đương với khoảng 201 ngày làm việc mỗi năm đối với phụ nữ so với 63 ngày đối với nam giới. Tại Việt Nam, theo kết quả sơ bộ từ điều tra Lao động việc làm năm 2024, số giờ trung bình làm công việc nhà không được trả công của nữ giới là 15,5 giờ/tuần – gấp 1,8 lần so với nam giới (8,6 giờ/tuần). Như vậy, sau 8 tiếng cống hiến tại văn phòng như nam giới, phụ nữ trở về nhà và bắt đầu "ca làm việc thứ hai" với việc nấu nướng, dọn dẹp, tắm rửa và dạy con học. Gánh nặng vô hình này là một trong những rào cản lớn nhất đối với việc sinh con của phụ nữ.
Ảnh: Vietcetera
Các chính sách hỗ trợ thai sản ở Việt Nam, so với các quốc gia cùng khu vực, được đánh giá là tương đối tiến bộ và hào phóng, song mới chỉ dừng lại ở mức "cho phép nghỉ" chứ chưa đạt đến mức "hỗ trợ tái hòa nhập". Chính sách cho phép nghỉ trước và sau sinh tổng cộng 6 tháng đối với lao động nữ, trong đó sinh đôi trở lên được nghỉ thêm 1 tháng cho mỗi con, và 5 đến 14 ngày làm việc đối với lao động nam có vợ sinh con. Thời gian nghỉ của lao động nam tại Việt Nam quá ít để có thể hỗ trợ vợ chăm sóc trẻ sơ sinh, từ đó vô tình củng cố định kiến giới rằng việc chăm con là trách nhiệm của phụ nữ, đồng thời khiến lao động nữ gặp bất lợi khi bị gián đoạn công việc quá lâu (6 tháng), trong khi nam giới không bị ảnh hưởng. Bên cạnh đó, theo báo cáo của ILO (International Labour Organization), các điều khoản thai sản hiện tại chỉ bao phủ khoảng 30% lực lượng lao động (nhóm tham gia BHXH bắt buộc). Hàng triệu phụ nữ làm nông nghiệp, lao động tự do, bán hàng rong hoặc làm việc trong nền kinh tế số (shipper, tài xế công nghệ) không được hưởng bất kỳ khoản trợ cấp thai sản tiền mặt nào khi sinh.
Như vậy, thực trạng giảm sinh toàn cầu đáng báo động không phải vì người trẻ nói chung hay phụ nữ nói riêng ích kỷ, mà vì chi phí cho “thiên chức làm mẹ” đang bị đẩy lên quá cao, trong khi “phần thưởng” nhận lại là rủi ro về sự nghiệp, tài chính và gánh nặng “ca làm thứ hai”. Phụ nữ, dù chọn con đường nào, cũng đều phải hứng chịu sự chỉ trích. Nếu chọn sự nghiệp, họ sẽ bị xã hội dán nhãn “ích kỷ” hoặc “bỏ bê gia đình con cái” và phải chịu áp lực từ miệng lưỡi người đời. Nếu chọn con cái, họ sẽ phải đối mặt với nguy cơ tụt hậu hoặc mất khả năng tự chủ về tài chính. Điều quan trọng là nút thắt của cuộc khủng hoảng dân số không nằm ở lựa chọn của người phụ nữ, mà ở cấu trúc vận hành của một xã hội thiếu bao dung. Nếu không thể hạ thấp "giá vé" của thiên chức làm mẹ và chia sẻ gánh nặng này một cách công bằng, những chiếc nôi trống rỗng sẽ tiếp tục kéo dài.
Thu An
Nguồn:
- https://hatinh.gov.vn/vi/bai-viet/viet-nam-co-the-tro-thanh-nuoc-co-dan-so-sieu-gia-vao-nam-2049\
- https://www.aauw.org/issues/economic-security/motherhood/
- https://dantri.com.vn/thoi-su/phu-nu-lam-viec-nha-khong-cong-155-giotuan-gan-gap-doi-nam-gioi-20250412193300160.htm
- https://www.undp.org/latin-america/blog/missing-piece-valuing-womens-unrecognized-contribution-economy
- https://luatvietnam.vn/bao-hiem/che-do-thai-san-563-19578-article.html






