LÀN SÓNG NỮ QUYỀN VÀ CUỘC ĐẤU TRANH KHÔNG NGỪNG NGHỈ
Thứ Ba, 04/08/2026Phong trào nữ quyền bùng nổ trên mạng xã hội những năm gần đây, nhưng cũng đối mặt với không ít sự hiểu lầm. Nữ quyền không phải là chiếc bánh pizza bị chia bớt. Cùng nhìn lại hành trình phát triển và các “làn sóng” của phong trào để trả lời câu hỏi: Nữ quyền thực sự đòi hỏi điều gì?
Trong một thập kỷ trở lại đây, đặc biệt là sau giai đoạn đại dịch COVID-19, các thảo luận xoay quanh Nữ quyền (Feminism) và Bình đẳng giới (Gender equity) xuất hiện với tần suất ngày càng dày đặc trên các nền tảng mạng xã hội. Sự gia tăng tương tác trên không gian số đã biến nữ quyền thành một chủ đề thu hút nhiều sự quan tâm, đồng thời cũng mở ra không ít góc nhìn và luồng ý kiến trái chiều.
Nữ quyền là một phong trào xã hội, chính trị và tư tưởng hướng tới sự bình đẳng về quyền lợi, vị thế và cơ hội cho mọi giới. Thuật ngữ “nữ quyền” được ghi nhận lần đầu tiên vào năm 1837 tại Pháp, khi nhà xã hội chủ nghĩa Charles Fourier sử dụng từ “féminisme” để mô tả sự giải phóng phụ nữ trong một xã hội tương lai lý tưởng. Mặc dù các lý thuyết nữ quyền hiện đại và thuật ngữ "các làn sóng" (waves) có nguồn gốc từ phương Tây, gắn liền với tiến trình công nghiệp hóa và dân chủ hóa, việc ứng dụng nữ quyền vào thực tế không phải là một công thức cố định (one-size-fits-all). Mỗi quốc gia mang những đặc thù riêng về văn hóa, lịch sử, tôn giáo và trình độ phát triển kinh tế - xã hội; do đó, các phương pháp đấu tranh cho quyền phụ nữ đòi hỏi sự linh hoạt để phù hợp với từng bối cảnh địa phương. Chẳng hạn, nơi mà cuộc đấu tranh tại một quốc gia phát triển có thể tập trung vào khoảng cách thu nhập hay vị thế quản lý, thì tại một khu vực khác, mục tiêu ưu tiên lại là quyền tiếp cận giáo dục cơ bản, chống tảo hôn hoặc tự chủ kinh tế.
Làn sóng thứ nhất của phong trào nữ quyền diễn ra chủ yếu tại Anh và Mỹ từ khoảng cuối thế kỷ 18 đến đầu thế kỷ 20 (1790–1930), với tâm điểm là cuộc đấu tranh đòi quyền bầu cử và sự công nhận phụ nữ như những thực thể có trí tuệ bình đẳng với nam giới. Cột mốc khởi đầu quan trọng nhất của giai đoạn này là Hội nghị Seneca Falls năm 1848 tại Mỹ, đánh dấu lần đầu tiên các yêu sách về quyền phụ nữ được tuyên bố một cách chính thức. Tiến trình đấu tranh kéo dài nhiều thập kỷ đã dẫn đến những thành tựu pháp lý lịch sử, tiêu biểu là sự ra đời của Tu chính án thứ 19 tại Mỹ vào năm 1920 và việc Anh thông qua quyền bầu cử toàn diện cho phụ nữ vào năm 1928. Gắn liền với các nhà hoạt động và tư tưởng tiêu biểu như Mary Wollstonecraft, Elizabeth Cady Stanton hay Sojourner Truth, phong trào thời kỳ này chủ yếu do những phụ nữ da trắng có học thức, thuộc tầng lớp thượng lưu và trung-thượng lưu dẫn dắt. Trong đó, việc duy trì hình ảnh "đứng đắn" (respectability) được xem là một chiến lược quan trọng nhằm đạt được sự công nhận của xã hội. Tuy nhiên, làn sóng này mang những hạn chế lịch sử rõ rệt khi chưa đại diện hay cất lên tiếng nói về những khó khăn của phụ nữ nghèo, phụ nữ da màu và phụ nữ nhập cư. Mặc dù có sự phối hợp nhất định với phong trào bãi nô (abolitionist movement), làn sóng thứ nhất vẫn phần lớn bỏ qua những cuộc đấu tranh đặc thù mà phụ nữ da màu phải đối mặt, trong đó, áp bức giới tính bị chồng chéo bởi định kiến về chủng tộc.
Nguồn ảnh: Vietcetera
Làn sóng thứ hai của phong trào nữ quyền diễn ra từ khoảng năm 1960 đến 1985, mở rộng phạm vi đấu tranh từ các quyền pháp lý cơ bản sang giải phóng phụ nữ trong đời sống cá nhân và xã hội. Tâm điểm của giai đoạn này là cuộc đấu tranh cho sự bình đẳng về thu nhập và cơ hội nghề nghiệp, quyền tự chủ cơ thể thông qua biện pháp tránh thai và quyền phá thai, cùng quyết tâm đưa phụ nữ bước ra khỏi không gian gia đình để bác bỏ hình mẫu người nội trợ thụ động của thập niên 1950. Tư tưởng cốt lõi của thời kỳ này được cô đọng trong khẩu hiệu "The personal is political" (Chuyện cá nhân chính là chuyện chính trị), một quan niệm nhấn mạnh rằng sự áp bức giới không chỉ tồn tại ở quy mô thể chế mà còn hiện hữu ngay trong những trải nghiệm đời thường, đòi hỏi mỗi cá nhân phải hành động chính trị ngay từ chính cuộc sống của mình. Phương pháp đấu tranh đặc trưng của làn sóng này là các nhóm "nâng cao nhận thức" (consciousness-raising), nơi phụ nữ tập hợp thành các nhóm nhỏ để đọc tài liệu, chia sẻ trải nghiệm cá nhân và thảo luận về hôn nhân, tình dục hay những bế tắc ẩn giấu. Dù mang lại hiệu quả phản tư sâu sắc, các cuộc thảo luận này cũng từng chịu không ít định kiến và mang tiếng xấu trong dư luận xã hội thời bấy giờ. Ngoài ra, dù tạo ra những chuyển biến sâu sắc, phong trào thời kỳ này cũng trải qua không ít mâu thuẫn nội bộ và những thách thức lớn, tiêu biểu là thái độ kỳ thị và né tránh đối với những người đồng tính nữ trong phong trào, cùng với thất bại trong nỗ lực thông qua Tu chính án Bình quyền (Equal Rights Amendment) tại Mỹ.
Làn sóng thứ ba của phong trào nữ quyền bắt đầu từ khoảng cuối những năm 1980 và tiếp diễn cho đến nay. Khác với các giai đoạn trước, làn sóng này khắc phục các thiếu sót của làn sóng thứ hai bằng cách chuyển trọng tâm sang việc tôn trọng và phản ánh sự đa dạng trong trải nghiệm của phụ nữ, thay vì xem phụ nữ như một nhóm đồng nhất. Phong trào không còn thu hẹp trong một mục tiêu đơn lẻ mà bao hàm hàng loạt vấn đề mang tính giao thoa: từ quyền phá thai, các hoạt động vì cộng đồng người da màu, bình đẳng thu nhập và cơ hội đến việc chống lại nghèo đói, bạo lực và hiếp dâm, đồng thời mở rộng sang các yêu sách của cộng đồng LGBT và các chủ đề mang tầm vóc quốc tế. Về phương thức hoạt động, làn sóng thứ ba ghi nhận sự lên ngôi của các nhóm/tổ chức cộng đồng thay vì phụ thuộc vào các nhà hoạt động cá nhân đơn lẻ, đồng thời tận dụng hiệu quả các cuộc tuần hành quy mô lớn, Internet và truyền thông đa phương tiện để lan tỏa thông điệp và huy động sự ủng hộ của đại chúng.
Nguồn ảnh: The Guardian
Chuyển tiếp từ những làn sóng đấu tranh liên tục trong lịch sử, sự lan rộng của phong trào nữ quyền đã dẫn đến một thời điểm: sự ra đời của tư tưởng hậu nữ quyền (post-feminism). Theo Bách khoa toàn thư Merriam-Webster, đây là thuật ngữ mô tả "thời kỳ tiếp nối sau sự ủng hộ và chấp nhận rộng rãi đối với nữ quyền". Xuất hiện từ thập niên 1980 như một phản ứng ngược (backlash) chống lại làn sóng thứ hai, ngày nay, hậu nữ quyền đã trở thành nhãn dán chung cho nhiều góc nhìn nhằm chỉ trích các luận điểm nữ quyền trước đó và thách thức những khái niệm cốt lõi của phong trào. Luồng tư tưởng này đưa ra quan điểm rằng nữ quyền về bản chất đã "hoàn thành nhiệm vụ", đồng thời cho rằng các vấn đề của phụ nữ hay tình trạng phân biệt đối xử trên cơ sở giới không còn là trở ngại trong xã hội hiện đại. Đáng chú ý, một số chương trình nghị sự bảo thủ đã lợi dụng luận điểm hậu nữ quyền này để củng cố và duy trì các lợi ích của chế độ phụ hệ hiện có.
Chính những ảo tưởng về một xã hội "đã đạt đến bình đẳng" của tư tưởng hậu nữ quyền lại hoàn toàn bị bẻ gãy khi đặt trước những chuyển biến thực tế của kỷ nguyên số và trí tuệ nhân tạo (AI). Nhận thấy trí tuệ nhân tạo không chỉ kế thừa mà còn có nguy cơ nhân bản hóa các thiên vị giới (gender bias) vốn có sẵn trong dữ liệu lịch sử do con người tạo ra, giới nghiên cứu đang cân nhắc thảo luận sơ khởi về làn sóng thứ tư. Từ thuật toán tuyển dụng tự động loại bỏ hồ sơ ứng viên nữ, công nghệ tạo ảnh phân biệt đối xử, đến sự bùng nổ của tin tặc sử dụng công nghệ deepfake để quấy rối và bôi nhọ phụ nữ trên không gian mạng, công nghệ mới đang tạo ra những rào cản mang hình thái mới. Điều này khẳng định rằng phong trào nữ quyền chưa thể "kết thúc" như các luận điểm hậu nữ quyền tuyên bố, mà trái lại, phải tiếp tục biến chuyển để giải quyết những thách thức công nghệ phức tạp hơn. Theo báo cáo Gender Snapshot của UN Women và Cơ quan Kinh tế và Xã hội Liên Hợp Quốc (UN DESA) liên quan đến Mục tiêu Phát triển Sống còn (SDG 5), nếu duy trì tốc độ cải thiện hiện tại, thế giới sẽ cần gần 300 năm để xóa bỏ hoàn toàn các rào cản pháp lý và các khung luật mang tính phân biệt đối xử. Bất chấp những bước tiến về mặt chính sách, những khoảng cách mang tính hệ thống cùng sự biến chuyển của công nghệ đều bác bỏ trực diện lập luận cho rằng cuộc đấu tranh đã hoàn tất, đồng thời cho thấy con đường tiến tới bình đẳng thực chất không chỉ tính bằng thập kỷ mà còn đòi hỏi nhiều thế kỷ nỗ lực liên tục trong tương lai.
Tổng hòa lại dòng chảy lịch sử, từ các làn sóng đấu tranh truyền thống cho đến những rào cản mới trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, có thể thấy phong trào nữ quyền liên tục biến hóa qua thời gian để trở nên tiên tiến và bao hàm hơn. Dù cách tiếp cận ở mỗi thời kỳ hay mỗi vùng đất có sự khác biệt, giá trị cốt lõi của phong trào vẫn luôn nhất quán: đòi lại sự bình đẳng, quyền tự quyết và nhân phẩm cơ bản cho phụ nữ. Quan trọng hơn cả, đấu tranh cho quyền của phụ nữ chưa bao giờ là việc tước đoạt hay xâm phạm quyền lợi của nam giới. Bình đẳng giới không phải là một chiếc bánh pizza có giới hạn mà phải cắt bớt phần của người này để chia cho người khác. Chế độ phụ hệ mang tính lịch sử giống như một chiếc kìm đang kẹp chặt, hạn chế tiềm năng và sự tự do của phụ nữ; phong trào nữ quyền chỉ đơn giản yêu cầu tháo bỏ chiếc kìm đó ra, chứ hoàn toàn không có mục đích lấy chiếc kìm ấy để kẹp lại lên cổ nam giới. Việc gỡ bỏ những định kiến giới độc hại rốt cuộc chính là sự giải phóng cho tất cả mọi người, hướng tới một xã hội nơi bất kỳ ai cũng được sống và phát triển đúng với tiềm năng của mình.
Thu An
Nguồn: https://interactive.unwomen.org/multimedia/timeline/womenunite/en/index.html#/1940






