Phân Tâm Học Và Thế Giới Vô Thức – Góc Nhìn Từ Sigmund Freud
Thứ Hai, 26/01/2026Thuyết phân tâm học của Sigmund Freud là một trong những nền tảng quan trọng của tâm lý học hiện đại, tập trung vào vai trò của vô thức, xung năng và các xung đột nội tâm trong việc hình thành hành vi và nhân cách con người. Bài viết trình bày những khái niệm cốt lõi của phân tâm học, bao gồm các mức độ nhận biết của tâm trí, cấu trúc nhân cách, các giai đoạn phát triển tâm lý – tính dục và các cơ chế phòng vệ của cái tôi, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn cách Freud lý giải tổn thương tâm lý và sự phát triển nhân cách.
Giới thiệu
Thuyết phân tâm học là một lý thuyết tâm lý học do Sigmund Freud (1856–1939), nhà tâm lý học người Áo, phát triển vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX. Lý thuyết này tập trung vào việc khám phá các quá trình vô thức của tâm trí con người, coi vô thức là động lực chủ yếu chi phối hành vi, cảm xúc và suy nghĩ.
Freud cho rằng nhiều vấn đề tâm lý bắt nguồn từ sự xung đột giữa các phần khác nhau của tâm trí, đặc biệt là giữa những xung năng bản năng và các chuẩn mực xã hội. Mặc dù phân tâm học từng gây nhiều tranh luận về tính khoa học, không thể phủ nhận rằng học thuyết này đã có ảnh hưởng sâu rộng đến tâm lý học, văn hóa và nghệ thuật.
Các khái niệm cốt lõi của phân tâm học
Phân tâm học chủ yếu lý giải các tổn thương tâm lý dựa trên vai trò của quá khứ và vô thức. Trong học thuyết này, Freud sử dụng khái niệm xung năng (drive) – động lực bên trong thúc đẩy con người hành động nhằm thỏa mãn nhu cầu và tìm kiếm khoái cảm.
Freud đưa ra hai luận điểm quan trọng:
- Xung năng có khả năng thay đổi và chuyển hóa, bao gồm thay đổi mục đích hoặc chuyển năng lượng từ xung năng này sang xung năng khác.
- Con người có hai xung năng cơ bản:
- Xung năng sống (Eros): liên quan đến sự duy trì sự sống, sinh tồn và khoái cảm; trung tâm là libido – năng lượng tính dục, tồn tại và biến đổi suốt đời.
- Xung năng chết (Thanatos): liên quan đến xu hướng phá hủy và hủy hoại, thể hiện qua bạo lực, gây hấn hay tự hại.
Hai xung năng này đối lập và thay thế lẫn nhau, song Freud cho rằng xung năng sống thường chiếm ưu thế, khiến con người có xu hướng duy trì sự tồn tại. Phần lớn các xung năng hoạt động ở mức vô thức nhưng lại chi phối mạnh mẽ đời sống hành vi hằng ngày.
Các mức độ nhận biết của tâm trí
Theo Freud, hoạt động tâm trí được chia thành ba mức độ:
- Ý thức: bao gồm những cảm xúc, suy nghĩ và cảm giác mà cá nhân đang nhận biết ở thời điểm hiện tại. Ý thức chỉ chiếm một phần rất nhỏ trong đời sống tâm lý.
- Tiền ý thức: là những ký ức và trải nghiệm tạm thời không được chú ý nhưng có thể được gợi nhớ khi có kích thích phù hợp.
- Vô thức: chứa đựng những mong muốn, cảm xúc và xung năng bị dồn nén. Dù không được nhận biết trực tiếp, vô thức vẫn ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi thông qua giấc mơ, nói nhầm, hành vi vô thức.
Freud ví tâm trí con người như một tảng băng trôi: phần nổi là ý thức, phần sát mặt nước là tiền ý thức và phần chìm lớn nhất là vô thức – yếu tố quyết định hướng vận động của toàn bộ tâm trí.
Cấu trúc nhân cách
Freud chia nhân cách thành ba thành phần:
- Cái nó (Id): phần bẩm sinh, vận hành theo nguyên tắc khoái cảm, đòi hỏi thỏa mãn nhu cầu ngay lập tức.
- Cái tôi (Ego): hình thành trong quá trình phát triển, vận hành theo nguyên tắc hiện thực, có nhiệm vụ điều hòa giữa cái nó và thực tế.
- Cái siêu tôi (Superego): đại diện cho chuẩn mực đạo đức và giá trị xã hội, kiểm soát hành vi theo đúng – sai.
Sự cân bằng giữa ba thành phần này quyết định mức độ lành mạnh và trưởng thành của nhân cách.
Các giai đoạn phát triển tâm lý – tính dục
Theo Freud, nhân cách được hình thành thông qua các giai đoạn phát triển tâm lý – tính dục:
- Giai đoạn môi miệng (0–18 tháng): Khoái cảm tập trung vào miệng (bú, mút). Nếu bị cố định, người lớn có thể có thói quen ăn uống quá mức, hút thuốc hoặc phụ thuộc tình cảm
- Giai đoạn hậu môn (18 tháng – 3 tuổi): Liên quan đến việc kiểm soát đại tiện. Cách cha mẹ dạy trẻ đi vệ sinh ảnh hưởng đến tính cách sau này. Có thể dẫn đến kiểu người quá ngăn nắp (anal-retentive) hoặc bừa bộn (anal-expulsive)
- Giai đoạn dương vật (3–6 tuổi): trẻ bắt đầu nhận thức về khác biệt giới tính.
- Giai đoạn tiềm ẩn (7–12 tuổi): Năng lượng tính dục tạm lắng, trẻ tập trung vào học tập và quan hệ xã hội.
- Giai đoạn sinh dục (từ tuổi dậy thì): Tính dục trưởng thành hướng ra ngoài, khả năng xây dựng mối quan hệ tình cảm lành mạnh.
Nếu một giai đoạn không được giải quyết tốt, cá nhân có thể bị “cắm chốt”, dẫn đến những khó khăn về nhân cách khi trưởng thành. Freud nhấn mạnh rằng trải nghiệm thời thơ ấu có ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống tâm lý sau này.
Các cơ chế phòng vệ của cái tôi
Để đối phó với lo âu và xung đột nội tâm, cái tôi sử dụng các cơ chế phòng vệ như: dồn nén, phóng chiếu, tạo phản ứng ngược, hoán vị, thăng hoa, thoái lùi, hợp lý hóa, phủ nhận, đồng nhất hóa và tri thức hóa.
Khi được sử dụng linh hoạt, các cơ chế này giúp cá nhân thích nghi; nhưng nếu lạm dụng, chúng có thể trở thành biểu hiện bệnh lý và làm méo mó nhận thức về thực tế.
Kết luận
Phân tâm học của Freud cung cấp một khung lý thuyết toàn diện để hiểu tâm trí con người, nhấn mạnh vai trò của vô thức và các xung đột nội tâm. Dù còn nhiều tranh luận về tính thực chứng, phân tâm học vẫn là nền tảng quan trọng cho nhiều phương pháp trị liệu tâm lý hiện đại. Việc tìm hiểu các tác phẩm gốc của Freud giúp người học có cái nhìn sâu sắc hơn về nguồn gốc của nhiều khái niệm tâm lý học ngày nay.
Phạm Phương Thanh (tổng hợp)
Tài liệu tham khảo
- Nguyễn Văn Lượt (2020), Giáo trình Tâm lý học nhân cách, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Singapore Med J 2011, 52(5), 322.
- Vân, Đ. T. H., & Tường, N. P. C. (2018). Giáo trình tham vấn tâm lý (158.30711/GI-108T). Đại học Huế.






