Hội thảo quốc tế về Thúc đẩy Giáo dục và Y tế Hòa nhập
Thứ Năm, 17/09/2026Làm thế nào để người khuyết tật không chỉ được đến trường, được sử dụng dịch vụ y tế, mà thực sự có cơ hội học tập, chăm sóc sức khỏe và tự quyết định cuộc sống của mình? Đây là câu hỏi xuyên suốt Hội thảo quốc tế về “Thúc đẩy Giáo dục và Chăm sóc sức khỏe hòa nhập”, diễn ra ngày 26/8/2026 tại Hà Nội, với sự tham gia của các đại biểu đến từ các cơ quan nhà nước, tổ chức của người khuyết tật, các trường đại học, viện nghiên cứu, khu vực tư nhân, Liên Hợp Quốc và các đối tác phát triển.
Hội thảo do UNDP, UNFPA, UNICEF phối hợp với Viện Chiến lược và Chính sách Giáo dục Việt Nam (VIESP) tổ chức, với sự hỗ trợ tài chính của Global Disability Fund, nhằm tổng kết Giai đoạn II của Chương trình chung của Liên Hợp Quốc “Hợp tác vì một tương lai hòa nhập: Thúc đẩy giáo dục và y tế cho người khuyết tật”. Đây cũng là dịp chia sẻ bằng chứng, bài học từ các mô hình thí điểm, trao đổi kinh nghiệm quốc tế và bàn về những định hướng chính sách để có thể mở rộng các sáng kiến hòa nhập tại Việt Nam.
Vinh danh các Đối tác Dự án (Nguồn: UNICEF)
Đặt người khuyết tật ở vị trí trung tâm
Trong nhiều năm, các chính sách về người khuyết tật thường tập trung vào việc mở rộng cơ hội tiếp cận dịch vụ. Tại hội thảo, các diễn giả đặt thêm một câu hỏi quan trọng: người khuyết tật có thực sự được tham gia vào quá trình tạo ra những dịch vụ đó hay không?
ThS. Đinh Việt Anh, Phó Chủ tịch Hội Người mù Việt Nam, cho rằng tiếng nói của người khuyết tật cần vượt ra ngoài những cuộc tham vấn mang tính hình thức. Với kinh nghiệm trực tiếp sống cùng những rào cản trong giáo dục, y tế hay tiếp cận thông tin, họ có thể giúp nhận diện vấn đề và tìm ra những giải pháp phù hợp hơn.
Từ đó, cách tiếp cận “đồng kiến tạo” (Co-design) đặt người khuyết tật và các tổ chức đại diện cho họ vào quá trình từ xác định vấn đề, thiết kế giải pháp đến triển khai, giám sát và đánh giá.
Cách làm này đã được áp dụng trong nhiều hoạt động của Chương trình chung của Liên hợp quốc về Hòa nhập người khuyết tật. Tại Cần Thơ, việc lắng nghe nhu cầu của người khuyết tật góp phần hình thành mô hình dịch vụ sức khỏe tình dục và sức khỏe sinh sản phù hợp hơn với cộng đồng. Tại Đà Nẵng, chương trình hỗ trợ các cơ sở giáo dục nâng cao năng lực thực hiện giáo dục hòa nhập và thử nghiệm sách điện tử tiếp cận được cho học sinh khiếm thị.
Những trải nghiệm từ các mô hình này cho thấy khi người khuyết tật tham gia ngay từ đầu, chính sách và dịch vụ có thêm cơ hội xuất phát từ nhu cầu thực tế, thay vì chỉ được thiết kế dựa trên những giả định về nhu cầu của họ.
Giáo dục hòa nhập: Từ “được đến trường” đến “được phát triển”
Cùng với sự thay đổi trong cách nhìn về vai trò của người khuyết tật, giáo dục hòa nhập cũng đang chuyển dần từ mục tiêu bảo đảm trẻ khuyết tật được đến trường sang tạo điều kiện để các em được học tập và phát triển.
Theo ông Tạ Ngọc Trí, Phó Vụ trưởng Vụ Giáo dục Phổ thông, Bộ Giáo dục và Đào tạo, sự hợp tác với các tổ chức Liên hợp quốc đã góp phần đưa kinh nghiệm quốc tế và những mô hình thí điểm vào quá trình thúc đẩy giáo dục hòa nhập tại Việt Nam.
Trong quá trình này, các Trung tâm Hỗ trợ Phát triển Giáo dục Hòa nhập (HTPTGDHN) có thể đóng vai trò cầu nối giữa hệ thống giáo dục, gia đình và trẻ khuyết tật. Theo TS. Trần Thị Thư, các trung tâm cần phát huy vai trò hỗ trợ chuyên môn cho các trường phổ thông, đồng thời tham gia phát hiện, can thiệp sớm và hỗ trợ gia đình, thay vì chỉ tập trung vào dạy học chuyên biệt.
Thực tế tại các địa phương cho thấy nhiều mô hình đang tìm cách mở rộng cơ hội học tập và chuẩn bị cho trẻ khuyết tật bước vào cuộc sống. Tại Cam Ly (Đà Lạt, Lâm Đồng), học sinh khiếm thính có cơ hội học nghề thông qua quán cà phê và xưởng nghề do chính các em vận hành. Những hoạt động như vậy giúp việc giáo dục không dừng lại ở lớp học, mà hướng đến các kỹ năng cần thiết cho cuộc sống tự lập.
Từ những kinh nghiệm đó, hội thảo đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện mạng lưới hỗ trợ giáo dục hòa nhập, để các trường phổ thông có thể nhận được sự hỗ trợ chuyên môn phù hợp và trẻ khuyết tật có thêm cơ hội học tập trong môi trường chung.
Y tế hòa nhập: Để dịch vụ thực sự đến được với người cần
Dr. Chris McBrearty, đại diện UNDP & WHO Việt Nam, chia sẻ về cách tiếp cận GEDSI - Bình đẳng giới, Khuyết tật và Hòa nhập xã hội. Theo ông, những yếu tố này cần được tính đến ngay khi thiết kế hệ thống, thay vì chờ đến khi dịch vụ hoàn thiện mới tìm cách điều chỉnh.
Điều này đặc biệt quan trọng khi y tế số và AI ngày càng phát triển. Nếu không tính đến nhu cầu đa dạng của người sử dụng ngay từ đầu, một ứng dụng, hệ thống dữ liệu hay dịch vụ mới hoàn toàn có thể tạo ra thêm rào cản.
Thực tế tại Cần Thơ cho thấy rõ khoảng cách giữa việc có dịch vụ và có thể sử dụng dịch vụ. Dù phần lớn người khuyết tật có bảo hiểm y tế, tỷ lệ sử dụng dịch vụ sức khỏe sinh sản và sức khỏe tình dục tại các cơ sở y tế trước khi dự án triển khai là 0%.
Dự án không chỉ tập trung vào phía cơ sở y tế mà đồng thời giải quyết những khó khăn từ phía người sử dụng: đào tạo nhân viên y tế, đưa hoạt động tư vấn đến cộng đồng và tại nhà, tăng cường truyền thông và hỗ trợ đi lại. Sau 18 tháng, tỷ lệ sử dụng dịch vụ tăng lên 65,1%.
Kết quả này cho thấy một hệ thống y tế hòa nhập cần nhìn nhận rộng hơn việc cung cấp dịch vụ. Người khuyết tật phải có khả năng tìm đến, sử dụng và hưởng lợi từ dịch vụ mà không gặp những rào cản có thể tránh được.
Công nghệ mở thêm những cách tiếp cận mới
Công nghệ và trí tuệ nhân tạo cũng mang đến nhiều khả năng để giáo dục và y tế đáp ứng tốt hơn nhu cầu của từng người.
Theo PGS. TS. Trần Mạnh Huy, Đại biểu Quốc hội khóa XVI, công nghệ không chỉ giúp con người thích nghi với hệ thống, mà cần giúp hệ thống thích nghi với con người.
Trong giáo dục, AI có thể hỗ trợ mô tả hình ảnh cho người khiếm thị, chuyển giọng nói thành văn bản, tạo phụ đề theo thời gian thực hay điều chỉnh hoạt động học tập theo năng lực của từng học sinh. Trong y tế, công nghệ có thể hỗ trợ khám chữa bệnh từ xa, giao tiếp và phục hồi chức năng.
Tại hội thảo, dự án eMagicEyes - Rainscales cho thấy một hướng ứng dụng AI để xử lý hình ảnh và hỗ trợ người khiếm thị tiếp cận môi trường số.
Trình bày của PGS. TS. Trần Mạnh Huy về dự án eMagicEyes - Rainscales và Rainscales AI Solutions
Kinh nghiệm từ Ấn Độ cũng cho thấy công nghệ sẽ tạo ra tác động lớn hơn khi đi cùng chính sách và sự phối hợp giữa Nhà nước, tổ chức xã hội và doanh nghiệp. Việc phát triển thư viện số và các tài liệu dễ tiếp cận đã mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức cho những người không thể đọc chữ in.
Nhưng dù sử dụng công nghệ nào, câu hỏi cuối cùng vẫn là: công nghệ đó có thực sự dễ tiếp cận với người sử dụng hay không?
Từ những mô hình thí điểm đến thay đổi lâu dài
Các mô hình được chia sẻ tại hội thảo cho thấy Việt Nam đã có những kinh nghiệm thực tế để tiếp tục thúc đẩy giáo dục và y tế hòa nhập. Thách thức tiếp theo là đưa những cách làm hiệu quả vào hệ thống hiện có, duy trì nguồn lực và mở rộng quy mô phù hợp với từng địa phương.
Muốn làm được điều đó, các cơ quan Nhà nước, tổ chức của người khuyết tật, các cơ quan Liên hợp quốc, cơ sở giáo dục, y tế, tổ chức nghiên cứu và khu vực tư nhân cần tiếp tục phối hợp với nhau.
Phát biểu khai mạc hội thảo, bà Pauline Tamesis, Điều phối viên thường trú Liên hợp quốc tại Việt Nam, nhấn mạnh rằng hòa nhập người khuyết tật không phải là hoạt động từ thiện hay việc tạo ra những dịch vụ song song. Đó là việc nhìn nhận người khuyết tật là những người có quyền, những công dân bình đẳng và những đối tác trong việc định hình các hệ thống và cộng đồng nơi họ sinh sống.
Từ góc nhìn đó, một hệ thống hòa nhập không chỉ được đánh giá bằng số lượng dịch vụ được cung cấp, mà bằng khả năng người khuyết tật tiếp cận, tham gia và tự quyết định cuộc sống của mình.
Hội thảo vì thế không chỉ là nơi chia sẻ những mô hình đã làm được, mà còn mở ra một bước tiếp theo: làm thế nào để những cách làm đó trở thành một phần bền vững của hệ thống, để hòa nhập không còn là một sáng kiến riêng lẻ mà trở thành cách chúng ta xây dựng giáo dục, y tế và cộng đồng.
Toàn cảnh Hội thảo quốc tế về Giáo dục và Y tế Hòa nhập (Nguồn: UNICEF)
Diệu Nhi tổng hợp






